qiē
Hán Việt: thiết

切 (qiē) nghĩa là: cắt; thái; xắt

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của

(qiē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cắt; thái; xắt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cut; to slice; tangent (math).

💡 Mẹo dùng: 切成 + hình dạng: 切成片 thái lát, 切成丝 thái sợi. Đọc qiè trong 一切.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cắt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

请把西瓜切成小块。
Qǐng bǎ xīguā qiē chéng xiǎo kuài.
Hãy cắt dưa hấu thành miếng nhỏ.
妈妈在厨房切菜。
Māma zài chúfáng qiē cài.
Mẹ đang thái rau trong bếp.

Từ liên quan