劝
Hán Việt: khuyến
劝 (quàn) nghĩa là: khuyên; khuyên nhủ; khuyên bảo
Ý nghĩa của 劝
劝 (quàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khuyên; khuyên nhủ; khuyên bảo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to advise; to urge; to try to persuade.
💡 Mẹo dùng: 劝 + người + (别) + động từ; 劝告 lời khuyên; 劝酒 mời rượu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khuyến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khuyên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 劝
我劝他别再抽烟了。
Wǒ quàn tā bié zài chōuyān le.
Tôi khuyên anh ấy đừng hút thuốc nữa.
大家都劝她早点休息。
Dàjiā dōu quàn tā zǎodiǎn xiūxi.
Mọi người đều khuyên cô ấy nghỉ ngơi sớm.