权利
Hán Việt: quyền lợi
权利 (quán lì) nghĩa là: quyền lợi; quyền (được hưởng)
Ý nghĩa của 权利
权利 (quán lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quyền lợi; quyền (được hưởng). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: power; right; privilege.
💡 Mẹo dùng: Đi với 义务 (nghĩa vụ); đồng âm với 权力 nhưng khác nghĩa.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quyền lợi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quyền lợi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 权利
每个孩子都有受教育的权利。
Měi gè háizi dōu yǒu shòu jiàoyù de quánlì.
Mỗi đứa trẻ đều có quyền được giáo dục.
我们要保护消费者的权利。
Wǒmen yào bǎohù xiāofèizhě de quánlì.
Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.