荣誉
Hán Việt: vinh dự
荣誉 (róng yù) nghĩa là: vinh dự; danh dự
Ý nghĩa của 荣誉
荣誉 (róng yù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vinh dự; danh dự. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: honor; credit; glory.
💡 Mẹo dùng: 荣誉 là danh từ; 荣幸 là tính từ chỉ cảm giác.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vinh dự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vinh dự" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 荣誉
他获得了很高的荣誉。
Tā huòdé le hěn gāo de róngyù.
Anh ấy đã giành được vinh dự rất cao.
这是我们全班的荣誉。
Zhè shì wǒmen quán bān de róngyù.
Đây là niềm vinh dự của cả lớp chúng tôi.