欣欣向荣
xīn xīn xiàng róng
Hán Việt: hân hân hướng vinh

欣欣向荣 (xīn xīn xiàng róng) nghĩa là: phát triển phồn vinh; hưng thịnh; tươi tốt sum suê

Ý nghĩa của 欣欣向荣

欣欣向荣 (xīn xīn xiàng róng) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là phát triển phồn vinh; hưng thịnh; tươi tốt sum suê. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: luxuriant growth (idiom); flourishing; thriving.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho cây cỏ, sự nghiệp, kinh tế; không dùng cho một người.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hân hân hướng vinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phát triển phồn vinh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 欣欣向荣

我们的国家一片欣欣向荣。
Wǒmen de guójiā yīpiàn xīnxīn xiàng róng.
Đất nước ta một cảnh phồn vinh phát triển.
春天来了,万物欣欣向荣。
Chūntiān lái le, wànwù xīnxīn xiàng róng.
Mùa xuân đến, muôn vật tươi tốt sinh sôi.

Từ liên quan