声誉
Hán Việt: thanh dự
声誉 (shēng yù) nghĩa là: danh tiếng; uy tín; thanh danh
Ý nghĩa của 声誉
声誉 (shēng yù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là danh tiếng; uy tín; thanh danh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: reputation; fame.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 名声; 名声 có thể tốt hoặc xấu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thanh dự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "danh tiếng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 声誉
这家医院声誉很好。
Zhè jiā yīyuàn shēngyù hěn hǎo.
Bệnh viện này rất có uy tín.
他不想损害自己的声誉。
Tā bù xiǎng sǔnhài zìjǐ de shēngyù.
Anh ấy không muốn làm tổn hại danh tiếng của mình.