虚荣
Hán Việt: hư vinh
虚荣 (xū róng) nghĩa là: hư vinh; thói háo danh; sĩ diện hão
Ý nghĩa của 虚荣
虚荣 (xū róng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hư vinh; thói háo danh; sĩ diện hão. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: vanity.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng dạng 虚荣心.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hư vinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hư vinh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 虚荣
她的虚荣心太强了。
Tā de xūróngxīn tài qiáng le.
Tính háo danh của cô ấy quá nặng.
别为了虚荣乱花钱。
Bié wèile xūróng luàn huā qián.
Đừng vì sĩ diện hão mà tiêu tiền bừa bãi.