shēng
Hán Việt: thăng

升 (shēng) nghĩa là: lên; dâng lên; thăng (chức, cấp); lít

Ý nghĩa của

(shēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lên; dâng lên; thăng (chức, cấp); lít. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: variant of 升[shēng].

💡 Mẹo dùng: Cũng là lượng từ 'lít' (一升水). Từ ghép: 上升, 升级.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thăng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

太阳从东边升起来了。
Tàiyáng cóng dōngbiān shēng qǐlái le.
Mặt trời mọc lên từ phía đông.
他上个月升了经理。
Tā shàng gè yuè shēng le jīnglǐ.
Tháng trước anh ấy được thăng lên làm giám đốc.

Từ liên quan