神秘
Hán Việt: thần bí
神秘 (shén mì) nghĩa là: thần bí; bí ẩn; huyền bí
Ý nghĩa của 神秘
神秘 (shén mì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thần bí; bí ẩn; huyền bí. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: mysterious; mystery.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thần bí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thần bí" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 神秘
她是一个神秘的女人。
Tā shì yī gè shénmì de nǚrén.
Cô ấy là một người phụ nữ bí ẩn.
海底世界充满了神秘。
Hǎidǐ shìjiè chōngmǎn le shénmì.
Thế giới dưới đáy biển đầy huyền bí.