生产
shēng chǎn
Hán Việt: sinh sản

生产 (shēng chǎn) nghĩa là: sản xuất; sinh đẻ

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 生产

生产 (shēng chǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sản xuất; sinh đẻ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: childbirth; parturition; to produce.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa chính là sản xuất; nghĩa sinh đẻ ít dùng hơn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sinh sản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sản xuất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 生产

这家工厂生产汽车。
Zhè jiā gōngchǎng shēngchǎn qìchē.
Nhà máy này sản xuất ô tô.
生产成本越来越高。
Shēngchǎn chéngběn yuè lái yuè gāo.
Chi phí sản xuất ngày càng cao.

Từ liên quan