诚实
Hán Việt: thành thực
诚实 (chéng shí) nghĩa là: thành thật; trung thực
Ý nghĩa của 诚实
诚实 (chéng shí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thành thật; trung thực. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: honest; honesty; honorable.
💡 Mẹo dùng: Đồng nghĩa: 老实.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thành thực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thành thật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 诚实
他是一个诚实的人。
Tā shì yí ge chéngshí de rén.
Anh ấy là một người thành thật.
做人一定要诚实。
Zuò rén yídìng yào chéngshí.
Làm người nhất định phải trung thực.