经验
Hán Việt: kinh nghiệm
经验 (jīng yàn) nghĩa là: kinh nghiệm
Ý nghĩa của 经验
经验 (jīng yàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kinh nghiệm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to experience; experience.
💡 Mẹo dùng: 有经验 = có kinh nghiệm; 经验丰富 = giàu kinh nghiệm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kinh nghiệm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kinh nghiệm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 经验
他有十年的工作经验。
Tā yǒu shí nián de gōngzuò jīngyàn.
Anh ấy có mười năm kinh nghiệm làm việc.
我们应该向有经验的人学习。
Wǒmen yīnggāi xiàng yǒu jīngyàn de rén xuéxí.
Chúng ta nên học hỏi những người có kinh nghiệm.