检验
Hán Việt: kiểm nghiệm
检验 (jiǎn yàn) nghĩa là: kiểm nghiệm; kiểm định; thử nghiệm
Ý nghĩa của 检验
检验 (jiǎn yàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kiểm nghiệm; kiểm định; thử nghiệm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to inspect; to examine; to test.
💡 Mẹo dùng: Đối tượng thường là chất lượng, kết quả, lý thuyết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kiểm nghiệm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kiểm nghiệm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 检验
产品出厂前要检验。
Chǎnpǐn chūchǎng qián yào jiǎnyàn.
Sản phẩm trước khi xuất xưởng phải kiểm nghiệm.
实践检验真理。
Shíjiàn jiǎnyàn zhēnlǐ.
Thực tiễn kiểm nghiệm chân lý.