实行
Hán Việt: thực hành
实行 (shí xíng) nghĩa là: thi hành; thực thi; áp dụng
Ý nghĩa của 实行
实行 (shí xíng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thi hành; thực thi; áp dụng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to implement; to carry out; to put into practice.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 政策, 制度, 规定, 办法.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thực hành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thi hành" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 实行
新的规定下个月开始实行。
Xīn de guīdìng xià gè yuè kāishǐ shíxíng.
Quy định mới bắt đầu thi hành từ tháng sau.
公司实行了新的管理办法。
Gōngsī shíxíng le xīn de guǎnlǐ bànfǎ.
Công ty đã áp dụng phương pháp quản lý mới.