宿舍
Hán Việt: túc xá
宿舍 (sù shè) nghĩa là: ký túc xá; nhà ở tập thể
Ý nghĩa của 宿舍
宿舍 (sù shè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ký túc xá; nhà ở tập thể. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dormitory; dorm room; living quarters.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ dùng cho phòng là 间.
Lượng từ đi kèm: 间 jiān
Đếm là 一间宿舍, không phải 一宿舍. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "túc xá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ký túc xá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 宿舍
我们的宿舍在四楼。
Wǒmen de sùshè zài sì lóu.
Ký túc xá của chúng tôi ở tầng bốn.
学校宿舍十一点关门。
Xuéxiào sùshè shíyī diǎn guānmén.
Ký túc xá của trường đóng cửa lúc mười một giờ.