寺庙
Hán Việt: tự miếu
寺庙 (sì miào) nghĩa là: chùa; đền; miếu
Ý nghĩa của 寺庙
寺庙 (sì miào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chùa; đền; miếu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: temple; monastery; shrine.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ thường dùng là 座.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tự miếu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chùa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 寺庙
山上有一座古老的寺庙。
Shān shàng yǒu yī zuò gǔlǎo de sìmiào.
Trên núi có một ngôi chùa cổ.
春节时很多人去寺庙。
Chūnjié shí hěn duō rén qù sìmiào.
Dịp Tết rất nhiều người đi chùa.