提倡
Hán Việt: đề xướng
提倡 (tí chàng) nghĩa là: đề xướng; khuyến khích; cổ vũ
Ý nghĩa của 提倡
提倡 (tí chàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đề xướng; khuyến khích; cổ vũ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to promote; to advocate.
💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ thường là tổ chức, nhà nước; tân ngữ là hành vi tốt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đề xướng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đề xướng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 提倡
学校提倡节约用水。
Xuéxiào tíchàng jiéyuē yòngshuǐ.
Nhà trường khuyến khích tiết kiệm nước.
我们提倡绿色出行。
Wǒmen tíchàng lǜsè chūxíng.
Chúng tôi đề xướng đi lại thân thiện với môi trường.