提纲
tí gāng
Hán Việt: đề cương

提纲 (tí gāng) nghĩa là: đề cương; dàn ý; nội dung chính

Ý nghĩa của 提纲

提纲 (tí gāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đề cương; dàn ý; nội dung chính. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: the key point; outline.

💡 Mẹo dùng: Động từ đi kèm: 列提纲, 写提纲.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đề cương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đề cương" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 提纲

写文章前要先列提纲。
Xiě wénzhāng qián yào xiān liè tígāng.
Trước khi viết bài phải lập dàn ý trước.
老师给了我们复习提纲。
Lǎoshī gěi le wǒmen fùxí tígāng.
Thầy giáo đã cho chúng tôi đề cương ôn tập.

Từ liên quan