倡导
Hán Việt: xướng đạo
倡导 (chàng dǎo) nghĩa là: đề xướng; khởi xướng; chủ trương cổ vũ
Ý nghĩa của 倡导
倡导 (chàng dǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đề xướng; khởi xướng; chủ trương cổ vũ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to advocate; to initiate; to propose.
💡 Mẹo dùng: 倡导 là chủ trương một quan niệm; 倡议 là kêu gọi làm một việc cụ thể.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xướng đạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đề xướng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 倡导
政府倡导节约用水用电。
Zhèngfǔ chàngdǎo jiéyuē yòng shuǐ yòng diàn.
Chính phủ đề xướng tiết kiệm nước và điện.
他一直倡导健康的生活方式。
Tā yìzhí chàngdǎo jiànkāng de shēnghuó fāngshì.
Ông ấy luôn đề xướng lối sống lành mạnh.