提醒
tí xǐng
Hán Việt: đề tỉnh

提醒 (tí xǐng) nghĩa là: nhắc nhở; nhắc

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 👋 Chào hỏi & giao tiếp

Ý nghĩa của 提醒

提醒 (tí xǐng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhắc nhở; nhắc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to remind; to call attention to; to warn of.

💡 Mẹo dùng: 提醒 + ai + việc gì.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đề tỉnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhắc nhở" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 提醒

请提醒我明天开会。
Qǐng tíxǐng wǒ míngtiān kāihuì.
Xin nhắc tôi ngày mai họp nhé.
谢谢你的提醒。
Xièxie nǐ de tíxǐng.
Cảm ơn lời nhắc của bạn.

Từ liên quan