提供
tí gōng
Hán Việt: đề cung

提供 (tí gōng) nghĩa là: cung cấp; đưa ra

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 提供

提供 (tí gōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cung cấp; đưa ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to offer; to supply; to provide.

💡 Mẹo dùng: 为/给 + ai + 提供 + cái gì.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đề cung" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cung cấp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 提供

公司为员工提供午餐。
Gōngsī wèi yuángōng tígōng wǔcān.
Công ty cung cấp bữa trưa cho nhân viên.
谢谢你提供的帮助。
Xièxie nǐ tígōng de bāngzhù.
Cảm ơn sự giúp đỡ mà bạn đã đưa ra.

Từ liên quan