提前
Hán Việt: đề tiền
提前 (tí qián) nghĩa là: trước; sớm hơn dự định; dời lên trước
Ý nghĩa của 提前
提前 (tí qián) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trước; sớm hơn dự định; dời lên trước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to shift to an earlier date; to do sth ahead of time; in advance.
💡 Mẹo dùng: 提前 + thời gian + động từ; trái nghĩa với 推迟.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đề tiền" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trước" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 提前
请提前十分钟到。
Qǐng tíqián shí fēnzhōng dào.
Xin đến sớm mười phút.
会议提前到了星期三。
Huìyì tíqián dào le xīngqīsān.
Cuộc họp được dời lên thứ Tư.