通常
Hán Việt: thông thường
通常 (tōng cháng) nghĩa là: thông thường; thường thì; bình thường
Ý nghĩa của 通常
通常 (tōng cháng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là thông thường; thường thì; bình thường. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: regular; usual; normal.
💡 Mẹo dùng: 通常 chỉ tình huống chung, quy luật; 常常 nhấn mạnh tần suất.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thông thường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thông thường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 通常
我通常六点起床。
Wǒ tōngcháng liù diǎn qǐchuáng.
Tôi thường dậy lúc sáu giờ.
周末他通常在家休息。
Zhōumò tā tōngcháng zài jiā xiūxi.
Cuối tuần anh ấy thường nghỉ ở nhà.