战术
Hán Việt: chiến thuật
战术 (zhàn shù) nghĩa là: chiến thuật; cách đánh; lối chơi
Ý nghĩa của 战术
战术 (zhàn shù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chiến thuật; cách đánh; lối chơi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tactics.
💡 Mẹo dùng: Dùng nhiều trong thể thao và quân sự; đối lập với 战略.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chiến thuật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chiến thuật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 战术
教练改变了比赛战术。
Jiàoliàn gǎibiànle bǐsài zhànshù.
Huấn luyện viên đã đổi chiến thuật thi đấu.
他们的战术非常灵活。
Tāmen de zhànshù fēicháng línghuó.
Chiến thuật của họ vô cùng linh hoạt.