调整
Hán Việt: điều chỉnh
调整 (tiáo zhěng) nghĩa là: điều chỉnh; sắp xếp lại; sự điều chỉnh
Ý nghĩa của 调整
调整 (tiáo zhěng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là điều chỉnh; sắp xếp lại; sự điều chỉnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to adjust; adjustment; revision.
💡 Mẹo dùng: 调整 đi với 计划, 时间, 价格, 心态.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个调整, không phải 一调整. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "điều chỉnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điều chỉnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 调整
我们需要调整一下计划。
Wǒmen xūyào tiáozhěng yīxià jìhuà.
Chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch một chút.
请调整好自己的心态。
Qǐng tiáozhěng hǎo zìjǐ de xīntài.
Hãy điều chỉnh tốt tâm lý của bản thân.