威胁
Hán Việt: uy hiếp
威胁 (wēi xié) nghĩa là: đe dọa; uy hiếp; mối đe dọa
Ý nghĩa của 威胁
威胁 (wēi xié) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đe dọa; uy hiếp; mối đe dọa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to threaten; to menace.
💡 Mẹo dùng: 威胁 dùng cho cả người đe dọa người lẫn sự vật gây nguy hiểm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "uy hiếp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đe dọa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 威胁
他用刀威胁店员。
Tā yòng dāo wēixié diànyuán.
Hắn dùng dao đe dọa nhân viên cửa hàng.
污染威胁着人们的健康。
Wūrǎn wēixié zhe rénmen de jiànkāng.
Ô nhiễm đang đe dọa sức khỏe của con người.