危害
Hán Việt: nguy hại
危害 (wēi hài) nghĩa là: gây hại; làm nguy hại; tác hại
Ý nghĩa của 危害
危害 (wēi hài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gây hại; làm nguy hại; tác hại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to jeopardize; to harm; to endanger.
💡 Mẹo dùng: 危害 vừa là động từ vừa là danh từ; đi với 健康, 社会, 环境.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个危害, không phải 一危害. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nguy hại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gây hại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 危害
吸烟严重危害身体健康。
Xīyān yánzhòng wēihài shēntǐ jiànkāng.
Hút thuốc gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe.
这种做法危害很大。
Zhè zhǒng zuòfǎ wēihài hěn dà.
Cách làm này tác hại rất lớn.