微笑
Hán Việt: vi tiếu
微笑 (wēi xiào) nghĩa là: mỉm cười; nụ cười mỉm
Ý nghĩa của 微笑
微笑 (wēi xiào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mỉm cười; nụ cười mỉm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: smile; 絲|丝[sī]; to smile.
💡 Mẹo dùng: 微笑 là cười mỉm không thành tiếng, khác 笑 nói chung.
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个微笑, không phải 一微笑. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vi tiếu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mỉm cười" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 微笑
她对我微笑了一下。
Tā duì wǒ wēixiào le yīxià.
Cô ấy mỉm cười với tôi một cái.
他脸上总是带着微笑。
Tā liǎn shàng zǒngshì dài zhe wēixiào.
Trên mặt anh ấy luôn mang theo nụ cười.