示威
shì wēi
Hán Việt: thị uy

示威 (shì wēi) nghĩa là: biểu tình; thị uy; phô trương sức mạnh

Ý nghĩa của 示威

示威 (shì wēi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là biểu tình; thị uy; phô trương sức mạnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to demonstrate (as a protest); a demonstration; a military show of force.

💡 Mẹo dùng: Là động từ ly hợp; cũng dùng nghĩa ra oai với đối phương.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thị uy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "biểu tình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 示威

很多人在广场上示威。
Hěn duō rén zài guǎngchǎng shàng shìwēi.
Rất nhiều người biểu tình ở quảng trường.
工人们举行了示威活动。
Gōngrénmen jǔxíng le shìwēi huódòng.
Công nhân đã tổ chức hoạt động biểu tình.

Từ liên quan