卧室
Hán Việt: ngọa thất
卧室 (wò shì) nghĩa là: phòng ngủ
Ý nghĩa của 卧室
卧室 (wò shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phòng ngủ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bedroom.
Lượng từ đi kèm: 间 jiān
Đếm là 一间卧室, không phải 一卧室. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ngọa thất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phòng ngủ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 卧室
我家有两个卧室。
Wǒ jiā yǒu liǎng ge wòshì.
Nhà tôi có hai phòng ngủ.
她的卧室又干净又漂亮。
Tā de wòshì yòu gānjìng yòu piàoliang.
Phòng ngủ của cô ấy vừa sạch vừa đẹp.