Shì
Hán Việt: thất

室 (Shì) nghĩa là: phòng; căn phòng

Ý nghĩa của

(Shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phòng; căn phòng. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: 室 thường làm hậu tố: 教室, 办公室, 卧室.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phòng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

教室里没有人。
Jiàoshì lǐ méiyǒu rén.
Trong phòng học không có ai.
他在办公室工作。
Tā zài bàngōngshì gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở văn phòng.

Từ liên quan