教室
Hán Việt: giáo thất
教室 (jiào shì) nghĩa là: phòng học; lớp học
Ý nghĩa của 教室
教室 (jiào shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phòng học; lớp học. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: classroom.
💡 Mẹo dùng: 教室 là phòng học; 班 là lớp (tập thể học sinh).
Lượng từ đi kèm: 间 jiān
Đếm là 一间教室, không phải 一教室. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giáo thất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phòng học" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 教室
教室里有很多学生。
Jiàoshì lǐ yǒu hěn duō xuéshēng.
Trong phòng học có nhiều học sinh.
老师在教室等我们。
Lǎoshī zài jiàoshì děng wǒmen.
Cô giáo đợi chúng tôi ở phòng học.