硬
Hán Việt: ngạnh
硬 (yìng) nghĩa là: cứng; rắn; cứng rắn
Ý nghĩa của 硬
硬 (yìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cứng; rắn; cứng rắn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hard; stiff; strong.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 软 (mềm).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ngạnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cứng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 硬
这块面包太硬了。
Zhè kuài miànbāo tài yìng le.
Miếng bánh mì này cứng quá.
这张床有点儿硬。
Zhè zhāng chuáng yǒudiǎnr yìng.
Chiếc giường này hơi cứng.