英俊
Hán Việt: anh tuấn
英俊 (yīng jùn) nghĩa là: đẹp trai; tuấn tú; khôi ngô
Ý nghĩa của 英俊
英俊 (yīng jùn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đẹp trai; tuấn tú; khôi ngô. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: handsome.
💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho nam giới; 帅 khẩu ngữ hơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "anh tuấn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đẹp trai" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 英俊
他长得很英俊。
Tā zhǎng de hěn yīngjùn.
Anh ấy trông rất đẹp trai.
那个英俊的男孩是谁?
Nàge yīngjùn de nánhái shì shéi?
Cậu bé khôi ngô kia là ai vậy?