yín
Hán Việt: ngân

银 (yín) nghĩa là: bạc; màu bạc

Ý nghĩa của

(yín) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bạc; màu bạc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: silver; silver-colored; relating to money or currency.

💡 Mẹo dùng: Từ ghép: 银行 (ngân hàng), 银色 (màu bạc), 银牌 (huy chương bạc).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bạc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这条项链是银的。
Zhè tiáo xiàngliàn shì yín de.
Sợi dây chuyền này làm bằng bạc.
他戴着一个银戒指。
Tā dài zhe yí gè yín jièzhi.
Anh ấy đeo một chiếc nhẫn bạc.

Từ liên quan