英雄
yīng xióng
Hán Việt: anh hùng

英雄 (yīng xióng) nghĩa là: anh hùng

Ý nghĩa của 英雄

英雄 (yīng xióng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là anh hùng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hero.

Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个英雄, không phải 一英雄. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "anh hùng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "anh hùng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 英雄

他是我们心中的英雄。
Tā shì wǒmen xīnzhōng de yīngxióng.
Anh ấy là người anh hùng trong lòng chúng tôi.
这部电影讲的是一位英雄的故事。
Zhè bù diànyǐng jiǎng de shì yí wèi yīngxióng de gùshi.
Bộ phim này kể về câu chuyện của một người anh hùng.

Từ liên quan