应聘
yìng pìn
Hán Việt: ứng sính

应聘 (yìng pìn) nghĩa là: ứng tuyển; xin việc

HSK 5 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 应聘

应聘 (yìng pìn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ứng tuyển; xin việc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to accept a job offer; to apply for an advertised position.

💡 Mẹo dùng: Cặp từ: 招聘 (tuyển dụng) – 应聘 (ứng tuyển).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ứng sính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ứng tuyển" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 应聘

我想应聘这个职位。
Wǒ xiǎng yìngpìn zhège zhíwèi.
Tôi muốn ứng tuyển vị trí này.
明天有很多人来应聘。
Míngtiān yǒu hěn duō rén lái yìngpìn.
Ngày mai có rất nhiều người đến ứng tuyển.

Từ liên quan