适应
Hán Việt: thích ứng
适应 (shì yìng) nghĩa là: thích nghi; thích ứng; quen với
Ý nghĩa của 适应
适应 (shì yìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thích nghi; thích ứng; quen với. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to adapt; to fit; to suit.
💡 Mẹo dùng: 适应 + môi trường/cuộc sống/khí hậu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thích ứng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thích nghi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 适应
我已经适应了这里的生活。
Wǒ yǐjīng shìyìng le zhèlǐ de shēnghuó.
Tôi đã thích nghi với cuộc sống ở đây.
新来的同事还不太适应。
Xīn lái de tóngshì hái bú tài shìyìng.
Đồng nghiệp mới đến vẫn chưa quen lắm.