对应
duì yìng
Hán Việt: đối ứng

对应 (duì yìng) nghĩa là: tương ứng; đối ứng; ứng với

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 对应

对应 (duì yìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tương ứng; đối ứng; ứng với. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to correspond; a correspondence; corresponding.

💡 Mẹo dùng: Hay dùng dạng định ngữ: 对应的 nghĩa là tương ứng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đối ứng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tương ứng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 对应

每个汉字都有对应的读音。
Měi gè hànzì dōu yǒu duìyìng de dúyīn.
Mỗi chữ Hán đều có âm đọc tương ứng.
这两个数字相互对应。
Zhè liǎng gè shùzì xiānghù duìyìng.
Hai con số này tương ứng với nhau.

Từ liên quan