反应
fǎn yìng
Hán Việt: phản ứng

反应 (fǎn yìng) nghĩa là: phản ứng; đáp lại

Ý nghĩa của 反应

反应 (fǎn yìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phản ứng; đáp lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to react; to respond; reaction.

💡 Mẹo dùng: Phân biệt 反应 (phản ứng) và 反映 (phản ánh).
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个反应, không phải 一反应. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phản ứng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phản ứng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 反应

他的反应很快。
Tā de fǎnyìng hěn kuài.
Phản ứng của anh ấy rất nhanh.
观众对这部电影反应很好。
Guānzhòng duì zhè bù diànyǐng fǎnyìng hěn hǎo.
Khán giả phản ứng rất tốt với bộ phim này.

Từ liên quan