答应
Hán Việt: đáp ứng
答应 (dā ying) nghĩa là: đồng ý; nhận lời; đáp lại
Ý nghĩa của 答应
答应 (dā ying) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đồng ý; nhận lời; đáp lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to promise; to agree; to reply.
💡 Mẹo dùng: 答 đọc dā (thanh 1), không đọc dá.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đáp ứng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đồng ý" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 答应
他答应帮我搬家。
Tā dāying bāng wǒ bānjiā.
Anh ấy nhận lời giúp tôi chuyển nhà.
我叫了他好几声,他都没答应。
Wǒ jiào le tā hǎo jǐ shēng, tā dōu méi dāying.
Tôi gọi anh ấy mấy tiếng mà anh ấy không đáp.