供不应求
Hán Việt: cung bất ứng cầu
供不应求 (gōng bù yìng qiú) nghĩa là: cung không đủ cầu; hàng không đủ bán
Ý nghĩa của 供不应求
供不应求 (gōng bù yìng qiú) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là cung không đủ cầu; hàng không đủ bán. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: supply does not meet demand.
💡 Mẹo dùng: Thành ngữ; 供 ở đây đọc gōng, nghĩa là cung cấp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cung bất ứng cầu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cung không đủ cầu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 供不应求
这种口罩一度供不应求。
Zhè zhǒng kǒuzhào yídù gōngbùyìngqiú.
Loại khẩu trang này từng cung không đủ cầu.
节日期间机票供不应求。
Jiérì qījiān jīpiào gōngbùyìngqiú.
Trong dịp lễ, vé máy bay cung không đủ cầu.