优美
Hán Việt: ưu mỹ
优美 (yōu měi) nghĩa là: đẹp; tao nhã; uyển chuyển
Ý nghĩa của 优美
优美 (yōu měi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đẹp; tao nhã; uyển chuyển. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: graceful; fine; elegant.
💡 Mẹo dùng: Tả phong cảnh, âm nhạc, động tác, văn chương; không tả người trực tiếp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ưu mỹ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đẹp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 优美
这里的风景很优美。
Zhèlǐ de fēngjǐng hěn yōuměi.
Phong cảnh ở đây rất đẹp.
她的舞姿非常优美。
Tā de wǔzī fēicháng yōuměi.
Điệu múa của cô ấy vô cùng uyển chuyển.