优势
Hán Việt: ưu thế
优势 (yōu shì) nghĩa là: ưu thế; lợi thế
Ý nghĩa của 优势
优势 (yōu shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ưu thế; lợi thế. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: superiority; dominance; advantage.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 劣势 (thế yếu). 发挥优势 = phát huy thế mạnh.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ưu thế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ưu thế" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 优势
他的优势是会说三种语言。
Tā de yōushì shì huì shuō sān zhǒng yǔyán.
Lợi thế của anh ấy là nói được ba thứ tiếng.
我们队在比赛中有优势。
Wǒmen duì zài bǐsài zhōng yǒu yōushì.
Đội chúng tôi có ưu thế trong trận đấu.