美丽
Hán Việt: mỹ lệ
美丽 (měi lì) nghĩa là: xinh đẹp; đẹp; tươi đẹp
Ý nghĩa của 美丽
美丽 (měi lì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là xinh đẹp; đẹp; tươi đẹp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: beautiful.
💡 Mẹo dùng: 美丽 trang trọng, văn viết; 漂亮 khẩu ngữ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mỹ lệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xinh đẹp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 美丽
这里的风景非常美丽。
Zhèlǐ de fēngjǐng fēicháng měilì.
Phong cảnh ở đây vô cùng tươi đẹp.
她是一个美丽的姑娘。
Tā shì yí ge měilì de gūniang.
Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.