优惠
Hán Việt: ưu huệ
优惠 (yōu huì) nghĩa là: ưu đãi; khuyến mãi; giảm giá
Ý nghĩa của 优惠
优惠 (yōu huì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ưu đãi; khuyến mãi; giảm giá. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: preferential; favorable.
💡 Mẹo dùng: 优惠券 = phiếu giảm giá; 优惠活动 = chương trình khuyến mãi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ưu huệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ưu đãi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 优惠
现在买有优惠。
Xiànzài mǎi yǒu yōuhuì.
Mua bây giờ có ưu đãi.
学生可以享受优惠价格。
Xuésheng kěyǐ xiǎngshòu yōuhuì jiàgé.
Học sinh được hưởng giá ưu đãi.