原则
yuán zé
Hán Việt: nguyên tắc

原则 (yuán zé) nghĩa là: nguyên tắc

Ý nghĩa của 原则

原则 (yuán zé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nguyên tắc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: principle; doctrine.

💡 Mẹo dùng: 原则上 = về nguyên tắc; 坚持原则 = giữ vững nguyên tắc.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个原则, không phải 一原则. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nguyên tắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nguyên tắc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 原则

这是我做人的原则。
Zhè shì wǒ zuò rén de yuánzé.
Đây là nguyên tắc sống của tôi.
他是一个很有原则的人。
Tā shì yí gè hěn yǒu yuánzé de rén.
Anh ấy là người rất có nguyên tắc.

Từ liên quan