原料
yuán liào
Hán Việt: nguyên liệu

原料 (yuán liào) nghĩa là: nguyên liệu

Ý nghĩa của 原料

原料 (yuán liào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nguyên liệu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: raw material.

💡 Mẹo dùng: Phân biệt 原料 (nguyên liệu thô) và 材料 (vật liệu, tài liệu).
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个原料, không phải 一原料. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nguyên liệu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nguyên liệu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 原料

这家工厂的原料从国外进口。
Zhè jiā gōngchǎng de yuánliào cóng guówài jìnkǒu.
Nguyên liệu của nhà máy này nhập khẩu từ nước ngoài.
做面包的原料是面粉。
Zuò miànbāo de yuánliào shì miànfěn.
Nguyên liệu làm bánh mì là bột mì.

Từ liên quan