原告
Hán Việt: nguyên cáo
原告 (yuán gào) nghĩa là: nguyên đơn; bên khởi kiện
Ý nghĩa của 原告
原告 (yuán gào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nguyên đơn; bên khởi kiện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: complainant; plaintiff.
💡 Mẹo dùng: 原告 là bên đi kiện, 被告 là bên bị kiện.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nguyên cáo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nguyên đơn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 原告
原告要求赔偿一万元。
Yuángào yāoqiú péicháng yī wàn yuán.
Nguyên đơn yêu cầu bồi thường một vạn tệ.
原告和被告都到庭了。
Yuángào hé bèigào dōu dàotíng le.
Nguyên đơn và bị đơn đều đã có mặt tại tòa.