原因
Hán Việt: nguyên nhân
原因 (yuán yīn) nghĩa là: nguyên nhân; lý do
Ý nghĩa của 原因
原因 (yuán yīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nguyên nhân; lý do. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cause; origin; root cause.
💡 Mẹo dùng: Trái với 结果 (kết quả); 主要原因 = nguyên nhân chính.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个原因, không phải 一原因. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nguyên nhân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nguyên nhân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 原因
他没来的原因是什么?
Tā méi lái de yuányīn shì shénme?
Nguyên nhân anh ấy không đến là gì?
由于天气原因,飞机晚点了。
Yóuyú tiānqì yuányīn, fēijī wǎndiǎn le.
Do nguyên nhân thời tiết, máy bay bị trễ.